Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

해석학

haeseokhak [해서칵]

해석학이 · 해석학을

thông diễn học, giải thích học

Ví dụ

해석학은 텍스트를 이해하는 방법을 연구하는 학문입니다.

Thông diễn học là ngành nghiên cứu cách hiểu văn bản.

Thành phần từ

해 tháo gỡ석 giải nghĩa학 học

Nghĩa đen là "môn học tháo gỡ và giải thích". Hán Việt: giải thích học (tiếng Việt thường gọi "thông diễn học").

Bạn nên biết

Phát âm là [해서칵] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ bật hơi.