Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명문

myeongmun

명문이 · 명문을

áng văn hay, bài văn nổi tiếng

Ví dụ

그의 연설문은 지금도 명문으로 꼽혀요.

Bài diễn văn của ông ấy đến nay vẫn được xem là một áng văn hay.

Thành phần từ

명 nổi danh문 văn

Nghĩa đen là "văn nổi danh". Hán Việt: danh văn.

Bạn nên biết

명문 còn có nghĩa "danh môn" (名門 — trường hay gia đình danh giá), như 명문대; ngữ cảnh sẽ cho biết.