명문이 · 명문을
áng văn hay, bài văn nổi tiếng
Ví dụ
그의 연설문은 지금도 명문으로 꼽혀요.
Bài diễn văn của ông ấy đến nay vẫn được xem là một áng văn hay.
Thành phần từ
명 nổi danh+문 văn
Nghĩa đen là "văn nổi danh". Hán Việt: danh văn.
Bạn nên biết
명문 còn có nghĩa "danh môn" (名門 — trường hay gia đình danh giá), như 명문대; ngữ cảnh sẽ cho biết.