Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상호텍스트성

sanghotekseuteuseong [상호텍스트썽]

상호텍스트성이 · 상호텍스트성을

tính liên văn bản

Ví dụ

이 소설은 고전 작품과의 상호텍스트성이 뚜렷해요.

Cuốn tiểu thuyết này có tính liên văn bản rõ rệt với các tác phẩm kinh điển.

Thành phần từ

상 lẫn nhau호 qua lại성 tính chất

상호 "tương hỗ" + "text" từ tiếng Anh + -성 "tính": các văn bản vọng lại lẫn nhau. Hán Việt: 상호 = tương hỗ — giống tiếng Việt.