상호텍스트성이 · 상호텍스트성을
tính liên văn bản
Ví dụ
이 소설은 고전 작품과의 상호텍스트성이 뚜렷해요.
Cuốn tiểu thuyết này có tính liên văn bản rõ rệt với các tác phẩm kinh điển.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+호 qua lại+성 tính chất
상호 "tương hỗ" + "text" từ tiếng Anh + -성 "tính": các văn bản vọng lại lẫn nhau. Hán Việt: 상호 = tương hỗ — giống tiếng Việt.