Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

더러워지다

deoreowojida

더러워져요 · 더러워졌어요 · 더러워질 거예요 · 더러워진 (+noun)

bị bẩn, trở nên bẩn

Ví dụ

어제 비가 와서 새 신발이 더러워졌어요.

Hôm qua trời mưa nên đôi giày mới của tôi bị bẩn.

Thành phần từ

더럽다 (bẩn) + -어지다 (trở nên); ㅂ biến thành 워.

Bạn nên biết

-아/어지다 biến tính từ thành động từ mang nghĩa "trở nên": 깨끗해지다, 추워지다.