더러워져요 · 더러워졌어요 · 더러워질 거예요 · 더러워진 (+noun)
bị bẩn, trở nên bẩn
Ví dụ
어제 비가 와서 새 신발이 더러워졌어요.
Hôm qua trời mưa nên đôi giày mới của tôi bị bẩn.
Thành phần từ
더럽다 (bẩn) + -어지다 (trở nên); ㅂ biến thành 워.
Bạn nên biết
-아/어지다 biến tính từ thành động từ mang nghĩa "trở nên": 깨끗해지다, 추워지다.
Từ liên quan