Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

침실

chimsil

침실이 · 침실을

phòng ngủ

Ví dụ

우리 집에는 침실이 두 개 있어요.

Nhà tôi có hai phòng ngủ.

Thành phần từ

침 ngủ실 phòng, thất

Nghĩa đen là "phòng để ngủ". -실 = phòng: 욕실, 교실, 사무실. Hán Việt: tẩm thất (tẩm như "tẩm cung"; thất như "nội thất").