침실이 · 침실을
phòng ngủ
Ví dụ
우리 집에는 침실이 두 개 있어요.
Nhà tôi có hai phòng ngủ.
Thành phần từ
침 ngủ+실 phòng, thất
Nghĩa đen là "phòng để ngủ". -실 = phòng: 욕실, 교실, 사무실. Hán Việt: tẩm thất (tẩm như "tẩm cung"; thất như "nội thất").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
침실이 · 침실을
phòng ngủ
Ví dụ
우리 집에는 침실이 두 개 있어요.
Nhà tôi có hai phòng ngủ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phòng để ngủ". -실 = phòng: 욕실, 교실, 사무실. Hán Việt: tẩm thất (tẩm như "tẩm cung"; thất như "nội thất").
Từ liên quan