깨끗이 씻다 · 깨끗이 청소하다 · 깨끗이 먹다 (eat it all up)
sạch sẽ, gọn gàng; sạch trơn, hết sạch
Ví dụ
밥 먹기 전에 손을 깨끗이 씻으세요.
Trước khi ăn cơm nhớ rửa tay sạch sẽ nhé.
Thành phần từ
Từ 깨끗하다 "sạch" + đuôi trạng từ -이.
Bạn nên biết
Viết là 깨끗이, không phải 깨끗히 — lỗi chính tả mà ngay cả người bản xứ cũng hay mắc.