Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

깨끗이

kkaekkeusi [깨끄시]

깨끗이 씻다 · 깨끗이 청소하다 · 깨끗이 먹다 (eat it all up)

sạch sẽ, gọn gàng; sạch trơn, hết sạch

Ví dụ

밥 먹기 전에 손을 깨끗이 씻으세요.

Trước khi ăn cơm nhớ rửa tay sạch sẽ nhé.

Thành phần từ

Từ 깨끗하다 "sạch" + đuôi trạng từ -이.

Bạn nên biết

Viết là 깨끗이, không phải 깨끗히 — lỗi chính tả mà ngay cả người bản xứ cũng hay mắc.