췌장이 · 췌장을
tuyến tụy, tụy
Ví dụ
췌장은 혈당을 조절하는 인슐린을 만드는 기관이에요.
Tụy là cơ quan sản xuất insulin, chất điều tiết đường huyết.
Thành phần từ
췌 tụy+장 tạng
Nghĩa đen là "tạng tụy"; -장 = tạng: 심장, 신장, 간장. Hán Việt: tụy tạng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
췌장이 · 췌장을
tuyến tụy, tụy
Ví dụ
췌장은 혈당을 조절하는 인슐린을 만드는 기관이에요.
Tụy là cơ quan sản xuất insulin, chất điều tiết đường huyết.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tạng tụy"; -장 = tạng: 심장, 신장, 간장. Hán Việt: tụy tạng.
Từ liên quan