Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

궤변

gwebyeon

궤변이 · 궤변을

ngụy biện, lý lẽ quanh co

Ví dụ

그런 궤변으로는 아무도 설득할 수 없어요.

Với lý lẽ ngụy biện như vậy thì không thuyết phục được ai đâu.

Thành phần từ

궤 dối trá변 biện luận

Nghĩa đen là "biện luận dối trá". Hán Việt: quỷ biện (tiếng Việt nói "ngụy biện").

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: 궤변을 늘어놓다 "tuôn ra một tràng ngụy biện".