내밀어요 · 내밀었어요 · 내밀 거예요 · 내미세요 (ㄹ drops)
chìa ra, đưa ra; đưa (tay)
Ví dụ
그는 웃으면서 먼저 손을 내밀었어요.
Anh ấy mỉm cười và chìa tay ra trước.
Thành phần từ
내다 "ra ngoài" + 밀다 "đẩy": đẩy cái gì đó ra phía ngoài.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내밀어요 · 내밀었어요 · 내밀 거예요 · 내미세요 (ㄹ drops)
chìa ra, đưa ra; đưa (tay)
Ví dụ
그는 웃으면서 먼저 손을 내밀었어요.
Anh ấy mỉm cười và chìa tay ra trước.
Thành phần từ
내다 "ra ngoài" + 밀다 "đẩy": đẩy cái gì đó ra phía ngoài.
Từ liên quan