Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

내밀다

naemilda

내밀어요 · 내밀었어요 · 내밀 거예요 · 내미세요 (ㄹ drops)

chìa ra, đưa ra; đưa (tay)

Ví dụ

그는 웃으면서 먼저 손을 내밀었어요.

Anh ấy mỉm cười và chìa tay ra trước.

Thành phần từ

내다 "ra ngoài" + 밀다 "đẩy": đẩy cái gì đó ra phía ngoài.