Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

이중국적

ijunggukjeok [이중국쩍]

이중국적이 · 이중국적을

hai quốc tịch, song tịch

Ví dụ

그 선수는 미국과 한국의 이중국적을 가지고 있어요.

Vận động viên đó mang hai quốc tịch Mỹ và Hàn Quốc.

Thành phần từ

이 hai중 lớp국 nước적 sổ bộ

Nghĩa đen là "quốc tịch kép". Hán Việt: nhị trùng quốc tịch.

Bạn nên biết

Thuật ngữ pháp lý chính thức hiện nay là 복수국적, nhưng 이중국적 vẫn phổ biến trong khẩu ngữ.