귀화가 · 귀화를
nhập quốc tịch
Ví dụ
그는 한국으로 귀화해서 국가대표 선수가 됐어요.
Anh ấy đã nhập quốc tịch Hàn Quốc và trở thành tuyển thủ quốc gia.
Thành phần từ
귀 quay về+화 biến đổi
Nghĩa đen là "quay về chịu sự giáo hóa" của nước khác. Hán Việt: quy hóa.
Bạn nên biết
Mẫu câu: (tên nước)로 귀화하다 — 한국으로 귀화하다 (nhập quốc tịch Hàn Quốc).