Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

검약하다

geomyakada [거먀카다]

검약해요 · 검약했어요 · 검약한 (+noun)

tiết kiệm, cần kiệm

Ví dụ

그 부자는 평생 검약한 생활을 했습니다.

Người giàu đó cả đời sống tiết kiệm.

Thành phần từ

검 kiệm약 tiết chế

Nghĩa đen là "kiệm và tiết chế". Hán Việt: kiệm ước (gần với "cần kiệm").

Bạn nên biết

Phát âm là [거먀카다]; trang trọng hơn 검소하다, từ dùng hằng ngày.