탐욕스러워요 · 탐욕스러웠어요 · 탐욕스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
tham lam, hám lợi
Ví dụ
탐욕스러운 사람은 아무리 가져도 만족하지 못해요.
Người tham lam dù có bao nhiêu cũng không thấy đủ.
Thành phần từ
탐 tham+욕 dục vọng
탐욕 "lòng tham" + -스럽다 "đầy". Hán Việt: tham dục.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
탐욕스러워요 · 탐욕스러웠어요 · 탐욕스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
tham lam, hám lợi
Ví dụ
탐욕스러운 사람은 아무리 가져도 만족하지 못해요.
Người tham lam dù có bao nhiêu cũng không thấy đủ.
Thành phần từ
탐욕 "lòng tham" + -스럽다 "đầy". Hán Việt: tham dục.