Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

도래

dorae

도래가 · 도래를

sự đến, sự xuất hiện (của một thời đại)

Ví dụ

인공지능 시대의 도래로 일자리가 변하고 있어요.

Với sự xuất hiện của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, việc làm đang thay đổi.

Thành phần từ

도 đến nơi래 đến

Nghĩa đen là “đến và tới”. Hán Việt: đáo lai.

Bạn nên biết

Dùng cho thời đại, kỷ nguyên (새 시대가 도래하다), không dùng cho người đến.