교향악단이 · 교향악단을
dàn nhạc giao hưởng
Ví dụ
이번 주말에 교향악단의 정기 공연을 보러 가요.
Cuối tuần này mình đi xem buổi biểu diễn định kỳ của dàn nhạc giao hưởng.
Thành phần từ
교 giao nhau+향 vang+악 nhạc+단 đoàn
Nghĩa đen là "đoàn nhạc vang vọng đan xen". Hán Việt: giao hưởng nhạc đoàn — "giao hưởng" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường viết tắt trong tên gọi: 서울시향 là viết tắt của 서울시립교향악단.
Từ liên quan