Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

교향악단

gyohyangakdan [교향악딴]

교향악단이 · 교향악단을

dàn nhạc giao hưởng

Ví dụ

이번 주말에 교향악단의 정기 공연을 보러 가요.

Cuối tuần này mình đi xem buổi biểu diễn định kỳ của dàn nhạc giao hưởng.

Thành phần từ

교 giao nhau향 vang악 nhạc단 đoàn

Nghĩa đen là "đoàn nhạc vang vọng đan xen". Hán Việt: giao hưởng nhạc đoàn — "giao hưởng" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường viết tắt trong tên gọi: 서울시향 là viết tắt của 서울시립교향악단.