실내악이 · 실내악을
nhạc thính phòng
Ví dụ
작은 공연장에서 듣는 실내악은 특별한 매력이 있어요.
Nhạc thính phòng nghe ở khán phòng nhỏ có sức hấp dẫn đặc biệt.
Thành phần từ
실 phòng+내 bên trong+악 nhạc
Nghĩa đen là "nhạc trong phòng", dịch sát "chamber music". Hán Việt: thất nội nhạc (tiếng Việt nói "nhạc thính phòng").
Bạn nên biết
Phát âm là [실래악]: ㄴ sau ㄹ biến thành ㄹ (lưu âm hóa).