Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

실내악

sillaeak [실래악]

실내악이 · 실내악을

nhạc thính phòng

Ví dụ

작은 공연장에서 듣는 실내악은 특별한 매력이 있어요.

Nhạc thính phòng nghe ở khán phòng nhỏ có sức hấp dẫn đặc biệt.

Thành phần từ

실 phòng내 bên trong악 nhạc

Nghĩa đen là "nhạc trong phòng", dịch sát "chamber music". Hán Việt: thất nội nhạc (tiếng Việt nói "nhạc thính phòng").

Bạn nên biết

Phát âm là [실래악]: ㄴ sau ㄹ biến thành ㄹ (lưu âm hóa).