Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

협연

hyeobyeon [혀변]

협연이 · 협연을

sự biểu diễn cùng (nghệ sĩ độc tấu với dàn nhạc), hợp diễn

Ví dụ

그 피아니스트는 서울시향과 협연을 하게 되었어요.

Nghệ sĩ piano đó sẽ biểu diễn cùng Dàn nhạc Giao hưởng Seoul.

Thành phần từ

협 hiệp lực연 diễn

Nghĩa đen là "biểu diễn phối hợp". Hán Việt: hiệp diễn.

Bạn nên biết

Phát âm là [혀변]; mẫu câu: (dàn nhạc)와/과 협연하다.