Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

화중지병

hwajungjibyeong

화중지병이 · 화중지병을

bánh vẽ, thứ có thấy mà không có được

Ví dụ

돈이 없으면 그 계획은 화중지병일 뿐이에요.

Không có tiền thì kế hoạch ấy chỉ là bánh vẽ thôi.

Thành phần từ

화 tranh중 trong지 của병 bánh

Nghĩa đen là "chiếc bánh trong tranh". Hán Việt: họa trung chi bính — giống "bánh vẽ" của tiếng Việt.

Bạn nên biết

Tiếng Hàn đời thường nói 그림의 떡.