판화가 · 판화를
tranh khắc, tranh in (khắc gỗ, khắc axit…)
Ví dụ
학생들이 미술 시간에 나무로 판화를 만들었어요.
Các em học sinh đã làm tranh khắc gỗ trong giờ mỹ thuật.
Thành phần từ
판 bản khắc+화 tranh
Nghĩa đen là "tranh từ bản khắc". Hán Việt: bản họa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
판화가 · 판화를
tranh khắc, tranh in (khắc gỗ, khắc axit…)
Ví dụ
학생들이 미술 시간에 나무로 판화를 만들었어요.
Các em học sinh đã làm tranh khắc gỗ trong giờ mỹ thuật.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tranh từ bản khắc". Hán Việt: bản họa.
Từ liên quan