굳이 + question or negative (굳이 그럴 필요 없어요)
nhất thiết, cứ nhất định, mất công
Ví dụ
굳이 비싼 걸 살 필요는 없어요.
Không nhất thiết phải mua cái đắt tiền.
Thành phần từ
Từ 굳다 "cứng lại": khư khư giữ lấy điều gì đó.
Bạn nên biết
Phát âm là [구지] — vòm hóa; lỗi chính tả hàng đầu là viết thành 구지.
Từ liên quan