Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

굳이

guji [구지]

굳이 + question or negative (굳이 그럴 필요 없어요)

nhất thiết, cứ nhất định, mất công

Ví dụ

굳이 비싼 걸 살 필요는 없어요.

Không nhất thiết phải mua cái đắt tiền.

Thành phần từ

Từ 굳다 "cứng lại": khư khư giữ lấy điều gì đó.

Bạn nên biết

Phát âm là [구지] — vòm hóa; lỗi chính tả hàng đầu là viết thành 구지.