Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공연예술

gongyeonyesul [공여녜술]

공연예술이 · 공연예술을

nghệ thuật biểu diễn

Ví dụ

그녀는 대학에서 공연예술을 전공하고 연출가가 되었어요.

Cô ấy học chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn ở đại học rồi trở thành đạo diễn.

Thành phần từ

공 công cộng연 diễn예 nghệ thuật술 thuật

Nghĩa đen là "nghệ thuật công diễn". Hán Việt: công diễn nghệ thuật.