Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

초연

choyeon

초연이 · 초연을

buổi công diễn đầu tiên, sự ra mắt

Ví dụ

이 오페라는 1900년 로마에서 초연되었습니다.

Vở opera này được công diễn lần đầu tại Rome năm 1900.

Thành phần từ

초 đầu tiên연 diễn

Nghĩa đen là "buổi diễn đầu tiên". Hán Việt: sơ diễn. Lưu ý từ đồng âm: 초연하다 (超然) còn có nghĩa "thản nhiên, siêu thoát".

Bạn nên biết

Thường dùng làm động từ: 초연되다 (được công diễn lần đầu), 세계 초연 (công diễn lần đầu trên thế giới).