초연이 · 초연을
buổi công diễn đầu tiên, sự ra mắt
Ví dụ
이 오페라는 1900년 로마에서 초연되었습니다.
Vở opera này được công diễn lần đầu tại Rome năm 1900.
Thành phần từ
초 đầu tiên+연 diễn
Nghĩa đen là "buổi diễn đầu tiên". Hán Việt: sơ diễn. Lưu ý từ đồng âm: 초연하다 (超然) còn có nghĩa "thản nhiên, siêu thoát".
Bạn nên biết
Thường dùng làm động từ: 초연되다 (được công diễn lần đầu), 세계 초연 (công diễn lần đầu trên thế giới).