Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

통일신라

tongilsilla [통일실라]

통일신라가 · 통일신라를

Silla thống nhất (668–935)

Ví dụ

통일신라 시대에 불국사와 석굴암이 지어졌어요.

Chùa Bulguksa và hang đá Seokguram được xây dựng vào thời Silla thống nhất.

Thành phần từ

통 thống일 một신 mới라 lưới

Silla sau khi thống nhất ba nước vào thế kỷ 7. Hán Việt: Thống nhất Tân La.

Bạn nên biết

Phát âm là [통일실라] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.