석탑이 · 석탑을
tháp đá
Ví dụ
불국사에는 다보탑과 석가탑이라는 두 석탑이 있어요.
Chùa Bulguksa có hai ngôi tháp đá là Dabotap và Seokgatap.
Thành phần từ
석 đá+탑 tháp
Nghĩa đen là "tháp bằng đá"; 탑 xuất phát từ tiếng Phạn "stupa". Hán Việt: thạch tháp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
석탑이 · 석탑을
tháp đá
Ví dụ
불국사에는 다보탑과 석가탑이라는 두 석탑이 있어요.
Chùa Bulguksa có hai ngôi tháp đá là Dabotap và Seokgatap.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tháp bằng đá"; 탑 xuất phát từ tiếng Phạn "stupa". Hán Việt: thạch tháp.
Từ liên quan