Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

석탑

seoktap

석탑이 · 석탑을

tháp đá

Ví dụ

불국사에는 다보탑과 석가탑이라는 두 석탑이 있어요.

Chùa Bulguksa có hai ngôi tháp đá là Dabotap và Seokgatap.

Thành phần từ

석 đá탑 tháp

Nghĩa đen là "tháp bằng đá"; 탑 xuất phát từ tiếng Phạn "stupa". Hán Việt: thạch tháp.