걸출해요 · 걸출했어요 · 걸출한 (+noun)
kiệt xuất, xuất chúng, lỗi lạc
Ví dụ
그는 한국 문학사에서 가장 걸출한 시인 중 한 명이에요.
Ông ấy là một trong những nhà thơ kiệt xuất nhất trong lịch sử văn học Hàn Quốc.
Thành phần từ
걸 hào kiệt+출 nổi ra
Nghĩa đen là "người hào kiệt nổi bật" giữa đám đông. Hán Việt: kiệt xuất — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan