Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

걸출하다

geolchulhada

걸출해요 · 걸출했어요 · 걸출한 (+noun)

kiệt xuất, xuất chúng, lỗi lạc

Ví dụ

그는 한국 문학사에서 가장 걸출한 시인 중 한 명이에요.

Ông ấy là một trong những nhà thơ kiệt xuất nhất trong lịch sử văn học Hàn Quốc.

Thành phần từ

걸 hào kiệt출 nổi ra

Nghĩa đen là "người hào kiệt nổi bật" giữa đám đông. Hán Việt: kiệt xuất — giống hệt tiếng Việt.