Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

강직하다

gangjikada [강지카다]

강직해요 · 강직했어요 · 강직한 (+noun)

cương trực, ngay thẳng, chính trực

Ví dụ

그는 강직한 성품으로 많은 존경을 받았어요.

Ông ấy được nhiều người kính trọng vì tính cách cương trực.

Thành phần từ

강 cứng직 thẳng

Nghĩa đen là "cứng và thẳng" — người không chịu khuất. Hán Việt: cương trực — giống hệt tiếng Việt.