강직해요 · 강직했어요 · 강직한 (+noun)
cương trực, ngay thẳng, chính trực
Ví dụ
그는 강직한 성품으로 많은 존경을 받았어요.
Ông ấy được nhiều người kính trọng vì tính cách cương trực.
Thành phần từ
강 cứng+직 thẳng
Nghĩa đen là "cứng và thẳng" — người không chịu khuất. Hán Việt: cương trực — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan