Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

경국지색

gyeonggukjisaek [경국찌색]

경국지색이 · 경국지색을

nghiêng nước nghiêng thành, sắc đẹp tuyệt trần

Ví dụ

그녀는 옛 소설에 나오는 경국지색 같은 미인이었어요.

Cô ấy là một mỹ nhân nghiêng nước nghiêng thành như trong tiểu thuyết xưa.

Thành phần từ

경 nghiêng đổ국 nước지 của색 sắc đẹp

Nghĩa đen là “sắc đẹp làm nghiêng đổ một nước”, vì nhà vua bỏ bê việc triều chính. Hán Việt: khuynh quốc chi sắc (tiếng Việt: “khuynh quốc khuynh thành”).