Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

불안장애

buranjangae [부란장애]

불안장애가 · 불안장애를

rối loạn lo âu

Ví dụ

불안장애가 있는 사람은 작은 일에도 크게 걱정해요.

Người bị rối loạn lo âu lo lắng rất nhiều ngay cả với chuyện nhỏ.

Thành phần từ

불 không안 yên장 trở ngại애 ngăn cản

불안 "lo âu" (nghĩa đen là "không yên") + 장애 "rối loạn". Hán Việt: bất an chướng ngại.