Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조현병

johyeonbyeong [조현뼝]

조현병이 · 조현병을

bệnh tâm thần phân liệt

Ví dụ

조현병은 꾸준히 치료하면 증상을 관리할 수 있어요.

Nếu điều trị đều đặn, các triệu chứng tâm thần phân liệt có thể được kiểm soát.

Thành phần từ

조 điều chỉnh현 dây đàn병 bệnh

Nghĩa đen là "bệnh lên dây đàn" — tâm trí như cây đàn bị lạc dây. Hán Việt: điều huyền bệnh.

Bạn nên biết

Từ năm 2011, 조현병 đã thay thế thuật ngữ cũ mang tính kỳ thị 정신분열증.