Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

간담상조

gandamsangjo

간담상조가 · 간담상조를

tình bạn tri kỷ, thật lòng với nhau

Ví dụ

두 사람은 간담상조하는 사이라 비밀이 없어요.

Hai người là bạn tri kỷ, chẳng có bí mật gì với nhau.

Thành phần từ

간 gan담 mật상 lẫn nhau조 soi chiếu

Nghĩa đen là “gan và mật soi chiếu cho nhau”: phơi bày con người thật bên trong. Hán Việt: can đảm tương chiếu (chữ “can đảm” ở đây là “gan mật”, không phải “dũng cảm”).