Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

환원

hwanwon [화눤]

환원이 · 환원을

sự khử (hóa học); sự hoàn trả, đóng góp lại

Ví dụ

그 회장은 재산을 사회에 환원하기로 했어요.

Vị chủ tịch đã quyết định hoàn trả tài sản của mình cho xã hội.

Thành phần từ

환 trả về원 gốc

Nghĩa đen là "trở về gốc". Hán Việt: hoàn nguyên.

Bạn nên biết

Trong hóa học, từ này đi cặp với 산화 (oxi hóa); trên báo chí, 사회에 환원하다 nghĩa là đem của cải đóng góp lại cho xã hội.