Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

장조

jangjo [장쪼]

장조가 · 장조를

giọng trưởng

Ví dụ

장조로 된 곡은 대체로 밝고 경쾌하게 들려요.

Những bản nhạc ở giọng trưởng thường nghe tươi sáng và vui nhộn.

Thành phần từ

장 dài조 điệu

Tên giọng dùng chữ cái Hàn: 다장조 = Đô trưởng, 사장조 = Sol trưởng. Hán Việt: trường điệu — chữ 長 cũng chính là "trưởng" trong "giọng trưởng" của tiếng Việt.