장조가 · 장조를
giọng trưởng
Ví dụ
장조로 된 곡은 대체로 밝고 경쾌하게 들려요.
Những bản nhạc ở giọng trưởng thường nghe tươi sáng và vui nhộn.
Thành phần từ
장 dài+조 điệu
Tên giọng dùng chữ cái Hàn: 다장조 = Đô trưởng, 사장조 = Sol trưởng. Hán Việt: trường điệu — chữ 長 cũng chính là "trưởng" trong "giọng trưởng" của tiếng Việt.
Từ liên quan