Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

과학적

gwahakjeok [과학쩍]

과학적인 (+noun) · 과학적으로

mang tính khoa học, có tính khoa học

Ví dụ

이 방법은 과학적으로 증명되었어요.

Phương pháp này đã được chứng minh một cách khoa học.

Thành phần từ

과 khoa학 học적 mang tính

-적 = "mang tính…", biến danh từ thành từ miêu tả: 과학적, 혁신적, 이론적. Hán Việt: khoa học đích.

Bạn nên biết

Dùng -적인 trước danh từ (과학적인 방법) và -적으로 làm trạng từ (과학적으로 설명하다).