괴로워해요 · 괴로워했어요 · 괴로워할 거예요 · 괴로워하지 마세요
đau khổ, khổ sở, dằn vặt (nói về người khác)
Ví dụ
친구가 시험에 떨어져서 많이 괴로워하고 있어요.
Bạn tôi thi trượt nên đang rất đau khổ.
Thành phần từ
괴롭다 + -어하다.
Bạn nên biết
Dùng 괴롭다 cho cảm xúc của chính mình, còn 괴로워하다 để miêu tả cảm xúc của người khác.