점포가 · 점포를
cửa hàng, cửa tiệm (mặt bằng)
Ví dụ
이 거리에는 문을 닫은 점포가 많아졌어요.
Trên con phố này, số cửa hàng đóng cửa đã nhiều lên.
Thành phần từ
점 cửa hàng+포 cửa hàng
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "cửa hàng" (Hán Việt: điếm, phố).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
점포가 · 점포를
cửa hàng, cửa tiệm (mặt bằng)
Ví dụ
이 거리에는 문을 닫은 점포가 많아졌어요.
Trên con phố này, số cửa hàng đóng cửa đã nhiều lên.
Thành phần từ
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "cửa hàng" (Hán Việt: điếm, phố).