Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

점포

jeompo

점포가 · 점포를

cửa hàng, cửa tiệm (mặt bằng)

Ví dụ

이 거리에는 문을 닫은 점포가 많아졌어요.

Trên con phố này, số cửa hàng đóng cửa đã nhiều lên.

Thành phần từ

점 cửa hàng포 cửa hàng

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "cửa hàng" (Hán Việt: điếm, phố).