Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

학제간

hakjegan [학쩨간]

학제간 + noun (학제간 연구) · 학제간의

liên ngành

Ví dụ

기후 문제는 학제간 연구가 꼭 필요한 분야입니다.

Biến đổi khí hậu là lĩnh vực rất cần nghiên cứu liên ngành.

Thành phần từ

학 học제 ranh giới간 giữa

Nghĩa đen là "giữa ranh giới các ngành học". Hán Việt: học tế gian.

Bạn nên biết

Phát âm là [학쩨간]; chủ yếu đứng trước danh từ như 연구 (nghiên cứu) hoặc 교육 (giáo dục).