Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기초과학

gichogwahak

기초과학이 · 기초과학을

khoa học cơ bản

Ví dụ

정부는 기초과학 연구에 더 많이 투자해야 합니다.

Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu khoa học cơ bản.

Thành phần từ

기 nền초 móng과 khoa학 học

Nghĩa đen là "khoa học nền tảng". Hán Việt: cơ sở khoa học (tiếng Việt nói "khoa học cơ bản").