Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

석사

seoksa [석싸]

석사가 · 석사를

thạc sĩ; bằng thạc sĩ

Ví dụ

그녀는 미국에서 석사 학위를 받았어요.

Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ ở Mỹ.

Thành phần từ

석 lớn사 học giả

Nghĩa đen là "học giả lớn". Hán Việt: thạc sĩ — giống hệt tiếng Việt.