석사가 · 석사를
thạc sĩ; bằng thạc sĩ
Ví dụ
그녀는 미국에서 석사 학위를 받았어요.
Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ ở Mỹ.
Thành phần từ
석 lớn+사 học giả
Nghĩa đen là "học giả lớn". Hán Việt: thạc sĩ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
석사가 · 석사를
thạc sĩ; bằng thạc sĩ
Ví dụ
그녀는 미국에서 석사 학위를 받았어요.
Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ ở Mỹ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "học giả lớn". Hán Việt: thạc sĩ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan