학생회가 · 학생회를
hội học sinh, hội sinh viên
Ví dụ
학생회에서 학교 축제를 준비하고 있어요.
Hội học sinh đang chuẩn bị lễ hội của trường.
Thành phần từ
학 học+생 học trò+회 hội
Nghĩa đen là "hội của học sinh". Hán Việt: học sinh hội.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
학생회가 · 학생회를
hội học sinh, hội sinh viên
Ví dụ
학생회에서 학교 축제를 준비하고 있어요.
Hội học sinh đang chuẩn bị lễ hội của trường.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hội của học sinh". Hán Việt: học sinh hội.
Từ liên quan