Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

학생회

haksaenghoe [학쌩회]

학생회가 · 학생회를

hội học sinh, hội sinh viên

Ví dụ

학생회에서 학교 축제를 준비하고 있어요.

Hội học sinh đang chuẩn bị lễ hội của trường.

Thành phần từ

학 học생 học trò회 hội

Nghĩa đen là "hội của học sinh". Hán Việt: học sinh hội.