견학이 · 견학을
tham quan học tập, kiến tập
Ví dụ
아이들이 방송국으로 견학을 갔어요.
Các em nhỏ đã đi tham quan đài truyền hình.
Thành phần từ
견 thấy+학 học
Nghĩa đen là "xem và học". Hán Việt: kiến học — gần với "kiến tập" trong tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
견학이 · 견학을
tham quan học tập, kiến tập
Ví dụ
아이들이 방송국으로 견학을 갔어요.
Các em nhỏ đã đi tham quan đài truyền hình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "xem và học". Hán Việt: kiến học — gần với "kiến tập" trong tiếng Việt.