Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연구자

yeonguja

연구자가 · 연구자를

nhà nghiên cứu

Ví dụ

많은 연구자들이 이 문제를 해결하려고 노력하고 있어요.

Nhiều nhà nghiên cứu đang nỗ lực giải quyết vấn đề này.

Thành phần từ

연 mài giũa구 tìm tòi자 người

-자 = người làm việc đó: 연구자, 학습자, 교육자. Hán Việt: nghiên cứu giả.