Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수학여행

suhangnyeohaeng [수항녀행]

수학여행이 · 수학여행을

chuyến dã ngoại của trường (qua đêm)

Ví dụ

고등학교 2학년 때 경주로 수학여행을 갔어요.

Năm lớp 11, chúng tôi đã đi dã ngoại cùng trường ở Gyeongju.

Thành phần từ

수 tu dưỡng학 học여 du lịch행 đi

Nghĩa đen là "du lịch học tập" (Hán Việt: tu học lữ hành) — 수학 này không phải 수학 "toán học".

Bạn nên biết

Phát âm là [수항녀행] — âm ㄴ được thêm vào trước 여.