수학여행이 · 수학여행을
chuyến dã ngoại của trường (qua đêm)
Ví dụ
고등학교 2학년 때 경주로 수학여행을 갔어요.
Năm lớp 11, chúng tôi đã đi dã ngoại cùng trường ở Gyeongju.
Thành phần từ
수 tu dưỡng+학 học+여 du lịch+행 đi
Nghĩa đen là "du lịch học tập" (Hán Việt: tu học lữ hành) — 수학 này không phải 수학 "toán học".
Bạn nên biết
Phát âm là [수항녀행] — âm ㄴ được thêm vào trước 여.
Từ liên quan