Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

풍물

pungmul

풍물이 · 풍물을

pungmul, nhạc gõ và múa dân gian Hàn; cảnh vật và phong tục của một vùng

Ví dụ

마을 축제에서 사람들이 풍물을 치며 행진했어요.

Trong lễ hội làng, mọi người vừa diễu hành vừa chơi pungmul.

Thành phần từ

Vốn nghĩa là "phong cảnh và sản vật của một vùng" (風物, phong vật); sau chỉ nhạc gõ dân gian trong các dịp lễ của làng.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 치다: 풍물을 치다, giống như 북을 치다 "đánh trống".