Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

농악

nongak

농악이 · 농악을

nongak, nhạc nhà nông

Ví dụ

농악은 2014년에 유네스코 인류무형문화유산으로 등재되었습니다.

Nongak đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm 2014.

Thành phần từ

농 nghề nông악 nhạc

Nghĩa đen là "nhạc nhà nông", chơi để cổ vũ người làm đồng và cầu mùa. Hán Việt: nông nhạc.