Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

마당놀이

madangnori [마당노리]

마당놀이가 · 마당놀이를

madangnori, kịch dân gian ngoài trời, khán giả ngồi vây quanh

Ví dụ

연말이 되면 부모님과 함께 마당놀이를 보러 가요.

Cứ cuối năm là mình lại cùng bố mẹ đi xem madangnori.

Thành phần từ

마당 "sân" + 놀이 "trò chơi, trò diễn": diễn ở khoảng sân trống, khán giả ngồi quanh bốn phía.

Bạn nên biết

Khán giả được mong đợi tham gia: cười, hò hét đáp lại, thậm chí nhảy vào diễn cùng là một phần của buổi diễn.