Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

장미

jangmi

장미가 · 장미를

hoa hồng

Ví dụ

생일에 남자 친구에게 장미를 받았어요.

Sinh nhật mình được bạn trai tặng hoa hồng.

Thành phần từ

Từ một từ Hán hai âm tiết cổ chỉ hoa hồng (薔薇 — Hán Việt: tường vi); các âm tiết này không dùng lại ở từ khác.

Bạn nên biết

Đếm hoa bằng 송이: 장미 한 송이 "một bông hồng".