Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

평화협정

pyeonghwahyeopjeong [평화협쩡]

평화협정이 · 평화협정을

hiệp định hòa bình

Ví dụ

정전협정을 평화협정으로 바꾸자는 논의가 있어요.

Đang có các cuộc thảo luận về việc thay hiệp định đình chiến bằng hiệp định hòa bình.

Thành phần từ

평 bằng화 hòa협 hợp tác정 định

Hán Việt: hòa bình hiệp định — tiếng Việt nói "hiệp định hòa bình".