Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

노장사상

nojangsasang

노장사상이 · 노장사상을

tư tưởng Lão Trang, tư tưởng Đạo gia

Ví dụ

노장사상은 욕심을 버리고 자연을 따르라고 가르쳐요.

Tư tưởng Lão Trang dạy ta buông bỏ lòng tham và thuận theo tự nhiên.

Thành phần từ

노 Lão Tử장 Trang Tử사 nghĩ상 tưởng

노 = Lão Tử, 장 = Trang Tử, cộng 사상 "tư tưởng". Hán Việt: Lão Trang tư tưởng.