Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

듬성듬성

deumseongdeumseong

듬성듬성 + 나다 / 서 있다 / 심다

thưa thớt, lơ thơ, cách xa nhau

Ví dụ

언덕 위에 나무가 듬성듬성 서 있어요.

Trên đồi, cây cối mọc lơ thơ thưa thớt.

Thành phần từ

Từ tượng hình; trái nghĩa với 촘촘히 "dày đặc".

Bạn nên biết

Dùng cho những vật cách xa nhau, như tóc, cây cối hay đường khâu.