Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

띄엄띄엄

ttuieomttuieom [띠엄띠엄]

띄엄띄엄 + 있다 / 읽다 / 말하다

cách quãng, lác đác; ngắc ngứ, đứt đoạn

Ví dụ

저는 한국어 신문을 아직 띄엄띄엄 읽어요.

Tôi vẫn còn đọc báo tiếng Hàn một cách ngắc ngứ.

Thành phần từ

Từ 띄다 / 띄우다 "để cách ra", như trong 띄어쓰기 "viết cách".

Bạn nên biết

Cũng tả việc đọc hoặc nói chậm, đứt quãng; phát âm là [띠엄띠엄].